Ông Jeffrey E. Carleton, Giám đốc Tài chính và Thị trường Toàn cầu của Ngân hàng Citibank tại Việt Nam.
"Trong
tình hình giá vàng đang lên cao, nếu tôi được lựa chọn tích lũy giữa
USD, tiền đồng và vàng thì vàng sẽ đứng ở vị trí thứ ba", ông Jeffrey E.
Carleton, Citibank, cho biết thêm.
Trong
vòng 5-10 năm tới, Việt Nam có thể sẽ thoát khỏi tình
trạng thâm hụt thương mại. Về lâu dài, Việt Nam sẽ
tiếp tục thu hút vốn đầu tư. Đó là những nhận định
khá lạc quan của ông Jeffrey E. Carleton, Giám đốc Tài
chính và Thị trường Toàn cầu của Ngân hàng Citibank tại
Việt Nam.
Một
số chuyên gia cho rằng Việt Nam nên tăng lãi suất cơ bản
lên 10% vào cuối năm 2010 và giảm thanh toán bằng tiền
mặt để khắc phục tình trạng thâm hụt thương mại và
lạm phát? Ý kiến của ông về vấn đề này?
Tình
hình thị trường ngoại hối 3-4 tháng qua tương đối ổn
định. Mặt bằng lãi suất cũng giảm xuống. Với những
biểu hiện khả quan này, tôi không nghĩ là cần phải
tăng lãi suất cơ bản lên 10% để kiểm soát lạm phát
và giải quyết tình trạng thâm hụt thương mại hiện
nay.
Chính
phủ Việt Nam đã thực hiện các biện pháp như yêu cầu
các ngân hàng cắt giảm lãi suất, kiểm soát thị trường
tiền tệ và Ngân hàng Nhà nước cũng quyết tâm giữ cân
bằng cung cầu trên thị trường ngoại hối. Theo ông, các
biện pháp này có giúp lấy lại vị thế cho đồng nội
tệ?
Nếu
theo dõi kỹ, chúng ta sẽ thấy xu hướng của thị trường
tiền tệ trong những tháng qua là khá ổn định. Điều
này cho thấy Chính phủ Việt Nam và Ngân hàng Nhà nước
đã khôi phục được lòng tin của người dân, doanh
nghiệp và cả nhà đầu tư. So với hồi đầu năm, người
dân đã tin tưởng hơn vào triển vọng của nền kinh tế
trong nước.
Ông
giải thích thế nào về sự ổn định này? Đó là nhờ
có sự can thiệp của chính phủ hay vì thị trường tự
ổn định lại?
Tôi
nghĩ là cả hai. Chính phủ đã giải quyết được một
số vấn đề mà thị trường quan tâm như vàng chẳng
hạn. Nhận thức chung của người dân về tình hình kinh
tế thế giới cũng đã lạc quan hơn so với đầu năm.
Đây là điều đáng mừng.
Các
doanh nghiệp trong nước đang vay USD nhiều hơn tiền đồng
Việt Nam vì lãi suất vay ngoại tệ thấp hơn (lãi suất
cho vay USD từ 6-7%/năm, trong khi lãi suất tiền đồng là
12,5-14%/năm). Làm như vậy liệu có quá mạo hiểm không?
Sẽ
không mạo hiểm nếu doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro cho
khoản vốn vay ngoại tệ. Tùy vào số tiền vay và thời
gian đáo hạn, doanh nghiệp có thể sử dụng hợp đồng
hoán đổi tiền tệ hoặc các giao dịch phái sinh khác
nhằm phòng tránh rủi ro tỉ giá hối đoái. Đối với
các doanh nghiệp xuất khẩu, vốn có nguồn thu ngoại tệ,
điều này càng không đáng lo ngại.
Ông
dự báo như thế nào về tỉ giá hối đoái trong những
tháng cuối năm?
Nếu
không có những cú sốc như các nước quay trở lại thời
kỳ suy thoái kinh tế thì tỉ giá VND/USD trong những tháng
cuối năm sẽ không biến động nhiều so với hiện nay
(dao động từ 19.400-19.500 VND/USD). Tuần qua, Ngân hàng Nhà
nước đã tăng 2,1% tỉ giá liên ngân hàng. Điều này sẽ
tác động tích cực lên tỉ giá VND/USD trong những tháng
cuối năm.
Và
khi mọi việc đều ổn định, lượng tiền chảy vào
Việt Nam từ các cá nhân, tổ chức đầu tư, đặc biệt
là các tập đoàn đang hoặc dự định trở lại đầu tư
tại Việt Nam, sẽ tiếp tục gia tăng. Tôi nghĩ dòng tiền
trên sẽ tiếp tục giúp ổn định thị trường, ngăn
tình trạng tiền đồng xuống giá.
Nhìn
lại năm 2008, không chỉ ở Việt Nam mà còn tại nhiều
quốc gia khác, các nhà đầu tư đã rút ra một lượng
lớn USD. Lượng tiền này giờ đây đang quay lại khi nền
kinh tế thế giới đang có dấu hiệu hồi phục.
Về
lâu dài, xu hướng của đồng Việt Nam sẽ như thế nào?
Trong
vòng 5-10 năm tới, thâm hụt thương mại của Việt Nam sẽ
giảm. Tương tự với những gì chúng ta đã chứng kiến
ở các nước châu Á khác, tỉ giá USD so với đồng nội
tệ sẽ tăng nhưng dần dần. Liệu tỉ giá có tiếp tục
tăng?
Tôi không biết đâu sẽ là điểm dừng nhưng tôi
tin rằng, về lâu dài, với các lợi thế lớn của mình,
Việt Nam sẽ tiếp tục thu hút vốn đầu tư và có thể
nhờ đó, đồng nội tệ sẽ mạnh hơn.
Một
số công ty lớn ở Việt Nam muốn huy động vốn trên thị
trường quốc tế. Ông nghĩ gì về điều này?
Đó
là một điều rất tốt. Có nhiều nhà đầu tư muốn làm
ăn với Việt Nam. Điều này được thể hiện rõ qua đợt
bán trái phiếu chính phủ thành công hồi tháng 1 năm nay.
Vì vậy, bất cứ khi nào có một doanh nghiệp hay Chính
phủ Việt Nam gọi vốn trên thị trường quốc tế thì
đó đều là cơ hội tuyệt vời để họ đa dạng hóa
danh mục đầu tư. Và điều quan trọng hơn, đó còn là
một hình thức quảng bá cho Việt Nam.
Hãy
tưởng tượng nhà quản lý tiền tệ của một tập đoàn
quyết định đầu tư vào một thương vụ tại Việt Nam.
Chắc chắn họ phải tìm hiểu thông tin, phân tích tình
hình quốc gia mà mình đầu tư vào. Và khi phân tích nền
công nghiệp của một nước, họ cũng sẽ biết về các
công ty khác trong ngành công nghiệp đó.
Nhiều
người Việt Nam đang dành dụm bằng cách mua vàng. Tuy
nhiên giá vàng giờ đã lên cao, gần 29 triệu đồng/lượng.
Ông có nghĩ rằng mua vàng lúc này là quá rủi ro không?
Tuy
không phải là chuyên gia về lĩnh vực này nhưng tôi nhận
thấy mối quan tâm của người dân đối với vàng ở
Việt Nam rất đáng kinh ngạc. Vai trò của vàng trong nền
kinh tế Việt Nam thực sự là rất khác thường so với
các nước khác.
Có nhiều người cho rằng vàng sẽ lên
đến 2.000 USD/ounce, nhưng cũng có người dự đoán giá sẽ
giảm xuống còn 1.000 USD/ounce hay thấp hơn. Vàng là một
nguồn dự trữ tài sản từ hàng ngàn năm nay và tôi nghĩ
điều này không dễ gì thay đổi được.
Liệu
giá vàng có phải đang lên quá cao? Trong tình hình này,
nếu tôi có sự lựa chọn để tích lũy giữa USD, tiền
đồng và vàng thì vàng sẽ đứng ở vị trí thứ ba.
Theo
Ngọc Trân
Nhịp
cầu đầu tư