|
|
|
|
 |
Máy chiếu Sanyo PLC-ZM5000L
Mã sản phẩm: PLC-ZM5000L
Máy chiếu Sanyo PLC-ZM5000L
Xuất xứ: Japan
Bảo hành: 12 tháng
Hàng có tại:
[Hà Nội & TP HCM]
Khuyến mại:
|
 |
| |
 |
|
 |
Thông số kỹ thuật
Máy chiếu Full HD công nghệ LCD
- Độ sáng: 5.000 ANSI Lumens.
- Độ phân giải Full HD: WUXGA (1920x1200)
- Độ tương phản: 2000:1
- Sử dụng bóng đèn 330 W
- Kích thước chiếu: 40” – 400” ( tùy thuộc vào ống kính).
Cổng tín hiệu : In : VGA, S-Video, RCA, HDMI, DVI-D, BNCx5. Out : VGA.
- Ống kính rời (Option Lens), điều chình ống kính (Lens Shift) 4 chiều. Tự động dò tín hiệu vào.
- Điều khiển máy chiếu qua mạng LAN.
- Tự động cân chỉnh hình ảnh , tự động dò tín hiệu đầu vào.
- Loa 10W
- Trọng lượng: 9 kg (Chưa bao gồm ống len)
|
Model name
|
PLC-ZM5000L
|
|
Cấu trúc LCD Panel
|
0,76-inch TFT Polysilicon type x 3
|
|
Tổng số điểm ảnh
|
6,912,000 (1920 x 1200 điểm) WUXGA (Full HD)
|
|
Đèn phóng ảnh
|
330 W NSHA
|
|
Ống len chiếu
|
Gắn thêm (các ống len tách riêng)
|
|
Độ phát sáng
|
5000 ANSI lumen
|
|
Độ phủ sáng màn hình
|
90% (góc đến tâm)
|
|
Tỉ số tương phản
|
2000:1
|
|
Công suất loa
|
10W
|
|
Chức năng Lens Shift
|
Lên/ Xuống: ± 60% ; Trái/ Phải: ± 10%
|
|
Kích thước khung hình
|
40"- 400" (dựa vào ống len)
|
|
Chỉnh vuông hình kỹ thuật số
|
Tự động chỉnh vuông hình, Dọc : ± 30 độ, Ngang : 30 độ
|
|
Các loại tín hiệu Video
|
480i, 480p, 575i, 575p, 720p, 1080i, 1080p
|
|
Các loại tín hiệu máy tính
|
WUXGA/ UXGA / WXGA / SXGA / XGA / SVGA / VGA / MAC
|
|
Các hệ màu hỗ trợ
|
PAL / SECAM / NTSC4.43 / PAL-M/N
|
|
Các cổng nối Video
|
HDMI x 1, 5-BNC x 1, RCA : ngõ vào Video,
|
|
Các cổng nối máy tính
|
Mini-DIN 4-pin: ngõ vào S-Video
DVI-I x 1 (HDCP), D-Sub 15 chân x 1 (vào), D-Sub 15 chân x 1 (ra monitor)
|
|
Chức năng khác
|
Điều khiển máy chiếu qua mạng LAN
|
|
Các cổng âm thanh
|
RCA (L/R) dùng cho máy tính
Mini-Jack (stereo) dùng xuất ra hệ thống âm thanh bên ngoài
|
|
Các cổng điều khiển
|
D-sub 9 chân x 1, LAN (RJ-45)
|
|
Các cổng kết nối khác
|
Wired RC Jack, USB (loại B)
|
|
Độ ồn
|
29 dBA (Eco 1)
|
|
Tần số quét
|
H sync: 15 - 120 kMz, V sync: 48 - 120 Hz,
dot clock: 162 MHz
|
|
Điện thế hoạt động
|
AC 100 V-240 V , 50/60 Hz
|
|
Kích thước (rộng x cao x sâu)
|
489. x 164 x 371.1 mm
|
|
Công suất tiêu thụ
|
488W/ 06W/ 26W
|
|
Trọng lượng
|
9 kg (Chưa kèm ống len)
|
|
|