|
|
|
|
 |
Máy ảnh KTS Canon Power shot A570is
Mã sản phẩm: 36.2508
Độ phân giải 7,1 MP Zoom quang học 4x Kích thước 90 x 64 x 43 mm khối lượng 215g Độ phân giải max 3072 x 2304 Đội phân giải min 2592 x 1944, 2048 x 1536, 1600 x 1200, 640 x 480
Xuất xứ: Malaysia
Bảo hành: 12 tháng
Hàng có tại:
[Hà Nội & TP HCM]
Khuyến mại:
|
 |
| |
 |
|
 |
|
Canon PowerShot A570 IS
|
|
Định dạng
|
Compact
|
|
Độ phân giải lớn nhất
|
3072 x 2304
|
|
Độ phân giải thấp
|
2592 x 1944, 2048 x 1536, 1600 x 1200, 640 x 480
|
|
Tỉ lệ ảnh Rộng:Cao
|
4:3, 3:2
|
|
Độ phân giải
|
7.1 million
|
|
Chip
|
7.1 million
|
|
Kích thước chip
|
1/2.5 "
|
|
Loại sensor
|
CCD
|
|
Mảng phân màu
|
RGB
|
|
ISO
|
Auto, 80 ,100, 200, 400, 800,1600
|
|
Zoom wide (W)
|
35 mm
|
|
Zoom tele (T)
|
140 mm (4 x)
|
|
Zoom kĩ thuật số
|
Yes (4x)
|
|
Canh nét tự động
|
Yes
|
|
Canh nét thủ công
|
Yes
|
|
Loại canh nét tự động
|
AiAF TTL 9-point or center
|
|
Khoảng canh nét bình thường
|
45 cm
|
|
Khoảng canh nét gần
|
5 cm
|
|
Cân bằng trắng
|
5 positions & manual preset
|
|
Khẩu độ
|
F2.6 – F5.5
|
|
Tốc độ chụp chậm nhất
|
15 sec
|
|
Tốc độ chụp nhanh nhất
|
1/2000 sec
|
|
Flash gắn sẵn
|
Yes
|
|
Khoảng xa flash
|
3.5 m (11.4 ft) 5 m
|
|
Flash gắn ngoài
|
No
|
|
Chế độ flash
|
Auto, On, Off, Manual (Red Eye, Slow Sync)
|
|
Exposure compensation
|
-2 to +2 EV in 1/3 EV steps
|
|
Metering
|
Evaluative, Center Weighted, Spot
|
|
Aperture priority
|
Yes
|
|
Shutter priority
|
Yes
|
|
Focal length multiplier
|
|
|
Lens thread
|
No
|
|
Continuous Drive
|
Yes, 1.4 fps, unlimited
|
|
Quay phim
|
Yes, 640 x 480 / 10 fps, 320 x 240 / 20 fps, 160 x 120 / 15 fps
|
|
Remote control
|
No
|
|
Đế cắm chân
|
No
|
|
Thoi gian chup
|
2 or 10 sec
|
|
Time-lapse recording
|
No
|
|
Loại thẻ nhớ
|
SD
|
|
Dung lượng thẻ đi kèm
|
16 MB SD card
|
|
Uncompressed format
|
No
|
|
Compressed format
|
JPEG (EXIF 2.2)
|
|
Quality Levels
|
Super-Fine Fine, Normal
|
|
Viewfinder
|
Optical
|
|
LCD
|
2.5 "
|
|
LCD Pixels
|
115,000
|
|
Playback zoom
|
Yes
|
|
Video out
|
Yes
|
|
USB
|
Yes, 2.0
|
|
Battery / Charger
|
No
|
|
Battery
|
AA (2) batteries (NiMH recommended)
|
|
Trọng lượng (inc. batteries)
|
2150 g (7.6 oz)
|
|
Kích thước:
|
91 x 64 x 43 mm (3.6 x 2.5 x 1.7 in)
|
|
|