|
|
|
|
 |
Máy ảnh KTS Canon PowerShot A460
Mã sản phẩm: 36.2526
Độ phân giải 5.0 Megapixel Trọng lượng 215 g Kích thước 106 x 52 x 40 mm Độ phân giải tối đa 2592 x 1944 Độ phân giải khác 2048 x 1536, 1600 x 1200, 640 x 480
Xuất xứ:
Bảo hành: 12 tháng
Hàng có tại:
[Hà Nội & TP HCM]
Khuyến mại:
|
 |
| |
 |
|
 |
Chụp các ảnh tĩnh cỡ rộng tỉ lệ 16:9; chọn ảnh & chụp rất đơn giản với 8 chế độ chụp cảnh đặc biệt, lấy tiêu điểm tự động (AiAF 5 điểm) hoặc cố định ở trung tâm (AF điểm đơn) có thể đảm bảo rằng vật luôn luôn nằm trong tiêu điểm ngắm, ngay cả khi nó không ở vùng trung tâm, máy còn có thể chụp được ảnh siêu macro cỡ 1cm và khả năng chụp ảnh liên tục một cách trơn tru giúp bạn chụp liên tục với cùng một tốc độ cho đến khi đầy thẻ nhớ, chức năng tự hẹn giờ chụp với các cài đặt giờ tự chọn giúp bạn có thể cài đặt khoảng nghỉ từ 0 đến 10 giây, 15 giây, 20 giây và 30 giây và số lượng ảnh chụp có thể từ 1 đến 10; hơn thế nữa máy ảnh KTS Power Shot A460 có: chức năng My Colors cải tiến được tích hợp tính năng hiệu ứng ảnh và ghi phim ngắn liên tiếp có dung lượng lên tới 1GB hoặc dài tới 60 phút, các chế độ xem lại với chức năng xoay ảnh tự động và dễ dàng định vị và quản lý các ảnh thông qua chức năng nhảy ảnh. Máy có cổng USB 2.0 tốc độ cao giúp bạn chuyển dữ liệu nhanh và thuận tiện hơn, có thể kết nối trực tiếp và chuyển tới máy tính hệ điều hành Windows.
Thông số kỹ thuật:
|
Định dạng
|
Compact
|
|
Độ phân giải lớn nhất
|
2592 x 1944
|
|
Độ phân giải thấp
|
2048 x 1536, 1600 x 1200, 640 x 480
|
|
Tỉ lệ ảnh Rộng:Cao
|
4:3, 3:2
|
|
Độ phân giải
|
5.0 million
|
|
Chip
|
5.2 million
|
|
Kích thước chip
|
1/3 " (4.80 x 3.60 mm)
|
|
Loại sensor
|
CCD
|
|
Mảng phân màu
|
RGB
|
|
ISO
|
Auto, 80, 100, 200, 400
|
|
Zoom wide (W)
|
38 mm
|
|
Zoom tele (T)
|
122 mm (4 x)
|
|
Zoom kĩ thuật số
|
Yes
|
|
Canh nét tự động
|
No
|
|
Canh nét thủ công
|
Yes
|
|
Loại canh nét tự động
|
AiAF TTL 5-point or center
|
|
Khoảng canh nét bình thường
|
47 cm
|
|
Khoảng canh nét gần
|
1 cm
|
|
Cân bằng trắng
|
5 positions & manual preset
|
|
Khẩu độ
|
F2.8 – F5.1
|
|
Tốc độ chụp chậm nhất
|
15 sec
|
|
Tốc độ chụp nhanh nhất
|
1/2000 sec
|
|
Flash gắn sẵn
|
Yes
|
|
Khoảng xa flash
|
3 m (9.8 ft) m
|
|
Flash gắn ngoài
|
No
|
|
Chế độ flash
|
Auto, On, Off, Slow, Manual (Red Eye On/Off)
|
|
Exposure compensation
|
-2 to +2 EV in 1/3 EV steps
|
|
Metering
|
Evaluative, Center Weighted, Spot
|
|
Aperture priority
|
No
|
|
Shutter priority
|
No
|
|
Focal length multiplier
|
|
|
Lens thread
|
No
|
|
Continuous Drive
|
Yes, 1.5 fps, unlimited
|
|
Quay phim
|
Yes, 640 x 480 / 10 fps, 320 x 240 / 20 fps, 160 x 120 / 15 fps
|
|
Remote control
|
No
|
|
Đế cắm chân
|
No
|
|
Thoi gian chup
|
2 or 10 sec
|
|
Time-lapse recording
|
No
|
|
Loại thẻ nhớ
|
SD
|
|
Dung lượng thẻ đi kèm
|
16 MB SD card
|
|
Uncompressed format
|
No
|
|
Compressed format
|
JPEG (EXIF 2.2)
|
|
Quality Levels
|
Super-Fine Fine, Normal
|
|
Viewfinder
|
Optical
|
|
LCD
|
2.5 "
|
|
LCD Pixels
|
86,000
|
|
Playback zoom
|
Yes
|
|
Video out
|
Yes
|
|
USB
|
Yes, 2.0
|
|
Battery / Charger
|
No
|
|
Battery
|
AA (2) batteries (NiMH recommended)
|
|
Trọng lượng (inc. batteries)
|
215 g (7.6 oz)
|
|
Kích thước:
|
106 x 52 x 40 mm (4.2 x 2 x 1.6 in
|
|
|