|
|
|
|
 |
Máy in HP LASERJET 8150 PRINTER
Mã sản phẩm: 370.3866
* Tốc độ in: 32ppm in A4, 16ppm in A3
* Đô phân giải: 600dpi Ret & FastRes 1200dpi, * Bộ nhớ: 32MB RAM
* Bộ xử lý: 250MHz
* Khay giấy: input: 2x500 & 100 sheet tray, Parallel cable - included only in base.
Xuất xứ: Việt Nam
Bảo hành: 12 tháng
Hàng có tại:
[Hà Nội & TP HCM]
Khuyến mại:
|
 |
| |
 |
|
 |
|
Tốc độ/dung lượng hàng tháng
|
|
|
|
|
In trang đầu tiên, in đen
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Chất lượng in/công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
FastRes 1200 (1200 dpi quality), 600 x 600 dpi
|
|
|
Xử lý vật liệu in
|
|
|
|
8150dn / 8150n / 8150: 3
8150hn: 4
|
|
|
|
|
|
Sức chứa đầu vào, tiêu chuẩn
|
|
|
8150dn / 8150n / 8150: 1.100 tờ
8150hn: 3.100 tờ
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sức chứa đầu ra, tiêu chuẩn
|
|
|
8150hn: 3.600 tờ
8150dn / 8150n / 8150: 600 tờ
|
|
|
|
|
| In kép( in cả 2 mặt giấy) |
|
|
|
8150n / 8150: Tự động( tùy chọn nếu mua phụ kiện in kép)
8150dn / 8150hn: Tự động( tiêu chuẩn)
|
|
| Kích cỡ vật liệu in, tiêu chuẩn |
|
|
|
|
Letter, executive, legal, tabloid, commercial number 10 envelopes, bao thư DL, bao thư Monarch
|
|
|
Kích cỡ vật liệu in, tuỳ ý
|
|
|
3.9 x 7.5 in đến 11.7 x 17.7 in
|
|
|
|
|
Paper (phẳng, in lại, letterhead, prepunched, bond, tái chế, giấy màu, card stock, rough, cut-sheet, recycled), bao thư, phim chiếu, nhãn
|
|
|
|
|
16 đến 53 lb (khay 1); 16 đến 28 lb (các khay bổ sung và phụ kiện in kép)
|
|
|
|
|
8150n / 8150 / 8150hn: Phụ kiện in kép tùy chọn, bộ phận cung cấp bao thư, khay đầu vào 2000 tờ hoặc khay đầu vào đa năng 2 x 500 tờ, dập ghim 3000 tờ, hộp mail 7 hoặc 8-bin, khay chứa vật liệu 350 tờ, dụng cụ nâng cấp mfp ( gồm mô-đun máy scanner cho khả năng copy và phần mềm gửi email kỹ thuật số, 32 MB DIMM, ổ cứng 3.2 GB. Gửi đến LANfax license và NT authentication để mua riêng)
8150dn: Phụ kiện in kép tiêu chuẩn, khay đầu vào 2000 tờ, dập ghim 3000 tờ; Tùy chọn: dụng cụ nâng cấp mfp (gồm mô-đun máy scanner cho khả năng copy và phần mềm gửi email kỹ thuật số, 32 MB DIMM, ổ cứng 3.2. Gửi đến LANfax license và NT authentication để mua riêng)
|
|
|
Bộ nhớ/ngôn ngữ in/kiểu chữ
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
HP PCL 6, HP PCL 5e, PostScript® Level 3 emulation, Printer Job Language (PJL), Printer Management Language (PML)
|
|
|
|
|
45 scalable TrueType, 35 PostScript®
|
|
|
Khả năng kết nối
|
|
Khả năng kết nối, tiêu chuẩn
|
|
|
8150dn / 8150n / 8150hn: IEEE 1284-compliant bidirectional parallel, 2 khe cắm mở EIO, máy chủ in nội trú HP Jetdirect EIO cho Fast Ethernet 10/100Base-TX trong 3 khe cắm EIO, cổng giao diện ngoại trú (FIH)
8150: IEEE 1284-compliant bidirectional parallel, 3 khe cắm mở EIO, foreign interface harness (FIH) portal
|
|
|
Khả năng kết nối, tùy chọn
|
|
|
HP Jetdirect 600n, 610n, 615n, và máy chủ in nội bộ 680n EIO, HP Jetdirect 300x, 500x, và máy chủ in ngoại trú 170x, thẻ kết nối cho Serial, LocalTalk, và kết nối USB.
|
|
|
|
|
|
Bộ phận điều khiển in, tiêu chuẩn
|
|
|
HP LaserJet 8150 tự cài đặt hệ thống in, PCL 6, PCL 5e và PostScript® Level 3 emulation printer drivers for Windows 3.1X, Windows 95/98/Millennium, Windows NT 4.0 và Windows 2000; Microsoft® PostScript driver using PPD (PostScript Printer Description) files and LaserJet utility for Macintosh; Adobe® PPD files for Macintosh system 7.5 or greater; AutoCAD release 15 printer driver support for PCL 5e; OS/2 PCL và PS drivers; printer management tools/utilities which includes HP Job/Printer Standalone Status Utility, HP Internet Installer for Windows software components, HP Custom Disk Image Maker, HP Jetsend, HP Resource Manager, HP Windows software de-installer
|
|
|
Kích thước/trọng lượng/bảo hành
|
|
|
|
8150dn / 8150n / 8150: 46.8 x 29.5 x 35 in
8150hn: 66.3 x 48.4 x 35 in
|
|
|
|
|
8150dn / 8150n / 8150: 112 lb
8150hn: 249 lb
|
|
|
|
|
|
Các đặc điểm đa chức năng
|
|
Khả năng thiết lập thu hẹp/mở rộng
|
|
|
|
Khả năng gửi email( gửi kỹ thuật số)
|
|
|
Có (yêu cầu mua thêm dụng cụ nâng cấp)
|
|
|
|